Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ruột non" (1)
ruột non
Tiếng Anh
Danh từSmall intestine
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
The solid mass extended down to the small intestine.
Từ liên quan "ruột non" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ruột non" (1)
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
The solid mass extended down to the small intestine.
